Type any word!

"soles" in Vietnamese

lòng bàn chânđế giày

Definition

‘Soles’ chỉ phần dưới cùng của bàn chân hoặc phần dưới cùng của giày dép, là phần tiếp xúc với mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh về giải phẫu (chân) hoặc giày dép. 'Soles' không liên quan đến 'soul' (linh hồn). 'Soles' thường nhắc đến khi nhắc về sức khỏe bàn chân hoặc chất lượng đế giày.

Examples

My soles hurt after walking all day.

Sau cả ngày đi bộ, **lòng bàn chân** của tôi bị đau.

The soles of his shoes are worn out.

**Đế giày** của anh ấy bị mòn hết rồi.

She scrubbed mud off the soles of her boots.

Cô ấy cọ sạch bùn ở **đế** đôi bốt của mình.

There were pebbles stuck to the soles of my feet after the beach walk.

Sau khi đi dọc bãi biển, có những viên sỏi dính vào **lòng bàn chân** tôi.

If your soles are slippery, you might fall on wet floors.

Nếu **đế giày** của bạn trơn, bạn có thể bị ngã trên sàn ướt.

The masseuse pressed gently on the soles to relax my feet.

Người mát-xa ấn nhẹ vào **lòng bàn chân** để làm dịu đôi chân tôi.