"solemnly" in Vietnamese
Definition
Thực hiện một cách nghiêm túc, trang trọng hoặc đầy tôn kính, thường dùng trong sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng, nghiêm túc như lễ nghi, hứa hẹn hoặc tuyên bố quan trọng; không dùng cho tình huống thân mật.
Examples
He solemnly promised to keep the secret.
Anh ấy **trang trọng** hứa sẽ giữ bí mật.
The judge spoke solemnly in court.
Thẩm phán **trang trọng** phát biểu tại tòa.
She solemnly swore to tell the truth.
Cô ấy **trang trọng** thề sẽ nói sự thật.
He looked me in the eyes and solemnly apologized for his mistake.
Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi và **trang trọng** xin lỗi vì lỗi của mình.
They solemnly raised their glasses to celebrate the occasion.
Họ **trang trọng** nâng ly để chúc mừng dịp này.
The president solemnly declared the new law.
Tổng thống **trang trọng** công bố luật mới.