"solemn" in Vietnamese
Definition
Thái độ hoặc cách cư xử nghiêm túc, trang trọng và đầy kính trọng, thường dùng trong dịp quan trọng hoặc lễ nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
"Solemn" chủ yếu dùng cho tình huống trang trọng hoặc thiêng liêng như lễ nghi, hứa trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Mang hàm ý nghiêm trang hơn "serious".
Examples
The ceremony was solemn and quiet.
Buổi lễ rất **trang nghiêm** và yên lặng.
He made a solemn promise to help.
Anh ấy đưa ra lời hứa **trang nghiêm** sẽ giúp đỡ.
Everyone had a solemn expression during the speech.
Mọi người đều có vẻ mặt **trang nghiêm** khi diễn văn.
"You have my solemn word," she said.
Cô ấy nói: "Bạn có lời hứa **trang nghiêm** của tôi."
There was a solemn silence after the announcement.
Có một sự im lặng **trang nghiêm** sau thông báo đó.
The mood at the funeral was very solemn, but also full of love.
Không khí tại đám tang rất **trang nghiêm**, nhưng cũng đầy yêu thương.