Type any word!

"solemn" in Indonesian

khắc nghiệtnghiêm trang

Definition

Thái độ nghiêm túc, trang trọng và đầy tôn kính, thường dùng cho dịp đặc biệt hoặc lễ nghi.

Usage Notes (Indonesian)

"Solemn" dùng cho dịp trang trọng, lễ nghi hoặc khoảnh khắc tôn kính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cảm giác trang trọng, nghiêm túc hơn "serious".

Examples

The ceremony was solemn and quiet.

Buổi lễ rất **nghiêm trang** và yên tĩnh.

He made a solemn promise to help.

Anh ấy hứa **nghiêm trang** sẽ giúp.

Everyone had a solemn expression during the speech.

Mọi người đều biểu cảm rất **nghiêm trang** trong bài phát biểu.

"You have my solemn word," she said.

Cô ấy nói: “Bạn có lời hứa **nghiêm trang** của tôi.”

There was a solemn silence after the announcement.

Sau thông báo, có một sự im lặng **nghiêm trang**.

The mood at the funeral was very solemn, but also full of love.

Không khí tang lễ rất **nghiêm trang**, nhưng cũng đầy tình yêu thương.