"solely" em Vietnamese
Definição
Chỉ dành cho một người, một việc hoặc một mục đích nào đó; không liên quan đến ai hoặc điều gì khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đứng trước động từ hoặc phần muốn nhấn mạnh như 'solely responsible'. Không dùng khi miêu tả ai đó ở một mình (dùng 'alone').
Exemplos
This prize is solely for students.
Giải thưởng này **chỉ** dành cho học sinh.
He is solely responsible for the mistake.
Anh ấy **chỉ** chịu trách nhiệm cho sai lầm đó.
The room is used solely for meetings.
Phòng này **chỉ** dùng để họp.
My decision was based solely on the facts.
Quyết định của tôi dựa **chỉ** vào sự thật.
They hired her solely because of her experience.
Họ tuyển cô ấy **chỉ** vì kinh nghiệm của cô ấy.
Don't judge someone solely by their appearance.
Đừng đánh giá ai đó **chỉ** qua ngoại hình.