Type any word!

"soldiers" in Vietnamese

người línhbinh sĩ

Definition

Người lính là những người phục vụ trong quân đội, được huấn luyện để chiến đấu, bảo vệ và thực hiện các nhiệm vụ quân sự. Thường dùng cho lực lượng bộ binh.

Usage Notes (Vietnamese)

'người lính' là danh từ đếm được: 'một người lính', 'hai người lính'. Chủ yếu dùng cho lực lượng bộ binh; nói về nhóm có thể dùng 'quân lính' hoặc 'binh lính'. Nghĩa bóng là chỉ sự kiên cường vượt qua khó khăn, dùng trong văn nói.

Examples

The soldiers marched across the field.

Các **người lính** diễu hành qua cánh đồng.

Two soldiers stood at the gate.

Hai **người lính** đứng ở cổng.

The soldiers returned home after the war.

Các **người lính** trở về nhà sau chiến tranh.

People in the town brought food and blankets for the soldiers.

Người dân trong thị trấn mang thức ăn và chăn cho các **người lính**.

The movie shows how young soldiers deal with fear.

Bộ phim cho thấy các **người lính** trẻ đối mặt với nỗi sợ như thế nào.

We saw soldiers helping families after the storm.

Chúng tôi đã thấy **người lính** giúp đỡ các gia đình sau trận bão.