Type any word!

"soldier" in Vietnamese

người línhbinh sĩ

Definition

Người lính là người phục vụ trong quân đội, được huấn luyện để chiến đấu và bảo vệ đất nước. Thường dùng chỉ thành viên của lục quân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người lính' chủ yếu dùng cho quân đội lục quân, không phải hải quân hay không quân. Thường gặp trong cụm như 'trở thành người lính', 'một người lính bị thương'.

Examples

Her brother is a soldier.

Anh trai của cô ấy là một **người lính**.

The soldier carried a heavy bag.

**Người lính** mang một chiếc túi nặng.

That soldier came home last week.

**Người lính** đó về nhà vào tuần trước.

He wanted to be a soldier since he was a kid.

Từ nhỏ anh ấy đã muốn trở thành **người lính**.

People thanked the soldier for his service.

Mọi người đã cảm ơn **người lính** vì sự phục vụ của anh ấy.

Even after retirement, she still thinks like a soldier.

Ngay cả sau khi nghỉ hưu, cô ấy vẫn suy nghĩ như một **người lính**.