"soho" in Vietnamese
Definition
Soho là tên của các khu phố nổi tiếng ở London và New York với không khí sôi động, nghệ thuật, câu lạc bộ đêm, nhà hàng và cửa hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Soho' luôn viết hoa vì đây là tên riêng, thường chỉ khu vực ở London hoặc New York. Đôi khi dùng để chỉ những khu phố náo nhiệt, nghệ thuật hoặc về đêm ở nơi khác.
Examples
Many artists live in Soho.
Nhiều nghệ sĩ sống ở **Soho**.
Soho is famous for its nightlife.
**Soho** nổi tiếng với cuộc sống về đêm.
There are many restaurants in Soho.
Có nhiều nhà hàng ở **Soho**.
I love exploring the galleries in Soho on weekends.
Tôi thích khám phá các phòng trưng bày ở **Soho** vào cuối tuần.
If you’re looking for good music, Soho is the place to go.
Nếu bạn muốn nghe nhạc hay, **Soho** là nơi nên đến.
It’s easy to get lost in Soho, but that’s part of the adventure.
Dễ lạc ở **Soho**, nhưng đó cũng là một phần của cuộc phiêu lưu.