Type any word!

"soggy" in Vietnamese

sũng nướcướt sũng

Definition

Diễn tả vật gì đó quá ướt hoặc bị ngấm nước nhiều, thường gây cảm giác khó chịu, ví dụ như bánh mì bị ngấm nước sốt hoặc quần áo ướt mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn ('soggy fries'), quần áo ướt, không dùng cho người. Ý nghĩa hơi tiêu cực, không dễ chịu.

Examples

The bread got soggy in the soup.

Bánh mì bị **sũng nước** trong súp.

My socks are soggy after walking in the rain.

Sau khi đi bộ dưới mưa, tất của tôi **ướt sũng**.

Don't leave your sandwich out or it will get soggy.

Đừng để bánh mì kẹp của bạn ngoài không khí kẻo nó sẽ **ướt sũng**.

Ugh, these fries are so soggy—I wish they were crispy!

Trời ơi, khoai tây này **ướt sũng** quá—ước gì nó giòn!

"Why is your hair so soggy?" "I got caught in the storm."

"Sao tóc bạn **ướt sũng** vậy?" "Mình bị mắc mưa."

The ground was still soggy the day after the rain.

Đến ngày hôm sau, mặt đất vẫn còn **sũng nước** sau cơn mưa.