"softened" in Vietnamese
Definition
Được làm cho bớt cứng hoặc bớt khắc nghiệt; trở nên nhẹ nhàng, dịu dàng hơn về thể chất hoặc thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các vật liệu (bơ, đất sét, giọng nói) và trạng thái cảm xúc hoặc thái độ. Thường gặp ở dạng tính từ hoặc bị động: "her voice softened" (giọng cô ấy dịu lại), "the butter was softened" (bơ đã được làm mềm).
Examples
She used softened butter in the recipe.
Cô ấy đã dùng bơ **được làm mềm** trong công thức.
The clay was softened by the water.
Đất sét đã được **làm mềm** nhờ nước.
His voice softened when he spoke to the child.
Khi anh ấy nói chuyện với đứa trẻ, giọng anh ấy **dịu lại**.
After a long day, her mood finally softened.
Sau một ngày dài, tâm trạng của cô ấy cuối cùng cũng **dịu lại**.
The lines on his face softened as he smiled.
Khi anh ấy mỉm cười, các nét trên khuôn mặt anh ấy **dịu lại**.
Tensions in the room softened after his apology.
Không khí căng thẳng trong phòng **dịu lại** sau lời xin lỗi của anh ấy.