Type any word!

"soften" in Vietnamese

làm mềmlàm dịu

Definition

Làm cho cái gì đó mềm hơn hoặc dịu dàng hơn, có thể về vật lý hoặc về thái độ, lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong 'làm mềm bơ', 'làm dịu giọng', 'làm dịu tin xấu'. Có thể dùng cho vật chất hoặc thái độ.

Examples

Heat the butter to soften it before baking.

Hãy làm nóng bơ để **làm mềm** nó trước khi nướng.

The teacher spoke gently to soften her message.

Cô giáo đã nói nhẹ nhàng để **làm dịu** thông điệp của mình.

Water will soften dry soil.

Nước sẽ **làm mềm** đất khô.

He tried to soften the bad news with a joke.

Anh ấy cố **làm dịu** tin xấu bằng một câu đùa.

Can you soften your tone a little?

Bạn có thể **làm dịu** giọng nói một chút không?

If you add cream, it will soften the flavor of the soup.

Nếu bạn thêm kem, hương vị súp sẽ được **làm dịu**.