아무 단어나 입력하세요!

"sodom" in Vietnamese

Sô-đôm

Definition

Sô-đôm là một thành phố được nhắc đến trong Kinh Thánh, nổi tiếng vì bị hủy diệt do tội lỗi của cư dân. Từ này đôi khi được dùng để chỉ nơi cực kỳ sa đọa hoặc vô đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Khi dùng nghĩa bóng thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Sodom was destroyed according to the Bible.

Theo Kinh Thánh, **Sô-đôm** đã bị hủy diệt.

Lot lived in Sodom before its destruction.

Lót đã sống ở **Sô-đôm** trước khi thành phố bị hủy diệt.

Many stories mention Sodom as a warning.

Nhiều câu chuyện nhắc đến **Sô-đôm** như một lời cảnh báo.

Some people call a very corrupt city a modern Sodom.

Một số người gọi một thành phố cực kỳ suy đồi là **Sô-đôm** hiện đại.

When you hear 'fire and brimstone,' it's often about Sodom.

Khi nghe 'lửa và diêm sinh', người ta thường nghĩ đến **Sô-đôm**.

He described the place as a real Sodom after seeing the crime there.

Anh ấy đã mô tả nơi đó là một **Sô-đôm** thực sự sau khi chứng kiến tội ác.