"soda" in Vietnamese
Definition
Một loại đồ uống ngọt có ga, thường được bán trong lon hoặc chai. Đôi khi cũng dùng để chỉ nước có ga không đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'soda' thường chỉ nước ngọt có ga. Một số vùng dùng 'pop' hay 'soft drink'. Đôi khi 'soda' cũng có thể là nước có ga không đường, hãy lưu ý theo ngữ cảnh.
Examples
I bought a soda at the store.
Tôi đã mua một lon **nước ngọt có ga** ở cửa hàng.
She does not drink soda with lunch.
Cô ấy không uống **nước ngọt có ga** với bữa trưa.
This soda is very cold.
**Nước ngọt có ga** này rất lạnh.
Can you grab me a soda from the fridge?
Bạn lấy giúp mình một lon **nước ngọt có ga** trong tủ lạnh được không?
I’m trying to cut back on soda this month.
Tôi đang cố giảm uống **nước ngọt có ga** trong tháng này.
At that diner, a soda comes with free refills.
Ở quán ăn đó, gọi **nước ngọt có ga** sẽ được miễn phí rót thêm.