"society" in Vietnamese
Definition
Xã hội là tập thể gồm nhiều người sống cùng nhau, tuân theo những quy tắc và chia sẻ văn hóa chung. Cũng có thể chỉ một nhóm xã hội hay tổ chức cụ thể với mục đích chung.
Usage Notes (Vietnamese)
“Xã hội” thường chỉ tất cả mọi người nói chung (‘xã hội hiện đại’, ‘xã hội ngày nay’). Đôi khi dùng cho nhóm người giàu có (‘xã hội thượng lưu’) hoặc tổ chức (‘hội lịch sử’). Thường gặp: ‘chuẩn mực xã hội’, ‘đóng góp cho xã hội’.
Examples
Children learn how to live in society.
Trẻ em học cách sống trong **xã hội**.
Technology changes society every year.
Công nghệ thay đổi **xã hội** mỗi năm.
She wants to help society through her work.
Cô ấy muốn giúp **xã hội** qua công việc của mình.
Social media has completely changed the way society talks about mental health.
Mạng xã hội đã hoàn toàn thay đổi cách **xã hội** nói về sức khỏe tâm thần.
Sometimes it feels like society expects us to have everything figured out by thirty.
Đôi khi cảm giác như **xã hội** mong chúng ta phải có mọi thứ ổn định trước ba mươi tuổi.
He joined a local history society and now spends his weekends in the town archive.
Anh ấy đã tham gia vào một **hội** lịch sử địa phương và bây giờ dành cuối tuần ở kho lưu trữ của thị trấn.