कोई भी शब्द लिखें!

"socially" Vietnamese में

về mặt xã hội

परिभाषा

Chỉ cách liên quan đến hoạt động xã hội, sự tương tác với người khác hoặc với xã hội nói chung.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'active', 'awkward', 'acceptable'... Không dùng để diễn đạt nghĩa 'thân thiện' (sử dụng 'thân thiện' hoặc 'một cách thân tình' thay thế).

उदाहरण

He feels more comfortable socially when he knows everyone.

Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn **về mặt xã hội** khi anh ấy biết mọi người.

The event was socially important for the community.

Sự kiện này **về mặt xã hội** rất quan trọng đối với cộng đồng.

Some people are naturally very socially active.

Một số người bẩm sinh đã rất **hoạt động về mặt xã hội**.

It can be hard to connect socially in a new city.

Ở một thành phố mới, kết nối **về mặt xã hội** có thể rất khó.

He's socially awkward, but really friendly once you get to know him.

Anh ấy **về mặt xã hội** hơi vụng về, nhưng rất thân thiện khi bạn hiểu anh ấy.

Being socially responsible means caring about other people and the world.

Trở thành người **có trách nhiệm về mặt xã hội** nghĩa là quan tâm đến người khác và thế giới.