"socialize" in Indonesian
Definition
Dành thời gian với người khác để trò chuyện, xây dựng mối quan hệ. Cũng có thể chỉ việc giúp ai đó hòa nhập môi trường xã hội.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong môi trường thân mật như gặp gỡ bạn bè, đồng nghiệp. Kết hợp với 'like to', 'need to', 'opportunity to'. Dùng cho cả người và động vật học cách hòa nhập. Không giống với 'network' trong môi trường chuyên nghiệp.
Examples
I like to socialize with my friends on weekends.
Tôi thích **giao lưu** với bạn bè vào cuối tuần.
Children learn how to socialize at school.
Trẻ em học **giao lưu** ở trường.
It's important to socialize when you start a new job.
Khi bắt đầu công việc mới, việc **hòa nhập** rất quan trọng.
I don't really socialize much at big parties.
Tôi không **giao lưu** nhiều ở các buổi tiệc lớn.
Sometimes it's hard to socialize when you move to a new city.
Đôi khi **hòa nhập** rất khó khi chuyển đến thành phố mới.
After work, some people like to socialize at a nearby café.
Sau giờ làm, một số người thích **giao lưu** ở quán cà phê gần đó.