Type any word!

"socialist" in Vietnamese

xã hội chủ nghĩa

Definition

Người theo chủ nghĩa xã hội là người ủng hộ hệ thống nơi tài nguyên và sản xuất được sở hữu hoặc kiểm soát bởi cộng đồng hoặc nhà nước để tăng sự công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ (chỉ người) hoặc tính từ (mô tả chính sách, ý tưởng, đảng phái). Khi nói về Đảng Xã hội chủ nghĩa, viết hoa. Không giống 'cộng sản'.

Examples

She is a socialist who believes in equal rights for everyone.

Cô ấy là một **xã hội chủ nghĩa** và tin vào quyền bình đẳng cho mọi người.

The socialist party won the election last year.

Năm ngoái, đảng **xã hội chủ nghĩa** đã thắng cử.

My uncle is a socialist and supports public healthcare.

Chú tôi là một **xã hội chủ nghĩa** và ủng hộ y tế công.

Many young people today identify as socialist because they want more fairness in society.

Ngày nay, nhiều người trẻ tự nhận là **xã hội chủ nghĩa** vì họ muốn xã hội công bằng hơn.

The debate got heated when she called herself a socialist.

Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi cô ấy tự nhận mình là **xã hội chủ nghĩa**.

He has always voted for socialist candidates in the national elections.

Anh ấy luôn bầu cho các ứng viên **xã hội chủ nghĩa** trong các cuộc bầu cử quốc gia.