"social" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xã hội, nhóm người hoặc các hoạt động với người khác. Cũng dùng để chỉ người thích giao tiếp và kết bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'social life', 'social media', 'social event', 'social skills'. Nếu nói về người, 'xã hội' hay 'hòa đồng' nghĩa là dễ kết bạn, thích tiếp xúc với người khác.
Examples
My sister is very social and makes friends easily.
Chị tôi rất **hòa đồng** và dễ kết bạn.
We had a social event at school on Friday.
Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện **xã hội** ở trường vào thứ Sáu.
Some jobs require strong social skills.
Một số công việc đòi hỏi kỹ năng **xã hội** tốt.
I'm not feeling very social tonight, so I might stay home.
Tối nay tôi không thấy **hòa đồng** lắm, nên có thể sẽ ở nhà.
After moving to a new city, she had to rebuild her social life.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy phải xây dựng lại **cuộc sống xã hội** của mình.
He's friendly at work, but outside the office he's not very social.
Anh ấy thân thiện ở nơi làm việc, nhưng ngoài văn phòng thì không **hòa đồng** lắm.