"soak" in Vietnamese
Definition
Đặt một vật vào chất lỏng trong một thời gian để làm mềm hoặc làm sạch. Ngoài ra, chỉ việc thấm nước đến ướt đẫm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nước hoặc chất lỏng khác như 'soak in water', 'soak your feet'. 'Soaked' nghĩa là cực kỳ ướt; chủ yếu dùng trong văn nói.
Examples
Please soak the beans overnight before cooking.
Vui lòng **ngâm** đậu qua đêm trước khi nấu.
He likes to soak his feet after a long day.
Anh ấy thích **ngâm** chân sau một ngày dài.
The towel will soak up the water quickly.
Khăn sẽ **thấm** nước rất nhanh.
Be careful or your shoes will soak through in the rain.
Cẩn thận kẻo giày của bạn sẽ **bị ướt sũng** khi đi mưa.
Let's soak in the hot tub for a while and relax.
Hãy cùng **ngâm** mình trong bồn nước nóng một lúc và thư giãn nhé.
The shirt was so dirty I had to soak it before washing.
Áo sơ mi bẩn quá nên tôi phải **ngâm** trước khi giặt.