"snowstorm" 的Vietnamese翻译
释义
Bão tuyết là hiện tượng thời tiết khi tuyết rơi dày và nhanh, thường kèm theo gió mạnh, khiến việc nhìn hoặc di chuyển khó khăn.
用法说明(Vietnamese)
Từ này hay dùng trong bản tin thời tiết hoặc khi nói về mùa đông. Các cụm như 'cơn bão tuyết mạnh', 'mắc kẹt trong bão tuyết' thường gặp. 'Blizzard' (bão tuyết dữ dội) nghiêm trọng hơn 'bão tuyết'.
例句
A snowstorm covered the streets in white.
Một **bão tuyết** đã phủ trắng các con phố.
The snowstorm made it hard to drive.
**Bão tuyết** khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
We stayed inside during the snowstorm.
Chúng tôi ở trong nhà suốt **bão tuyết**.
They got caught in a sudden snowstorm while hiking.
Họ bị mắc kẹt trong một **bão tuyết** bất ngờ khi đang leo núi.
The airport closed because of the snowstorm.
Sân bay bị đóng cửa do **bão tuyết**.
Have you ever seen a snowstorm like that?
Bạn đã từng thấy **bão tuyết** như thế chưa?