Type any word!

"snowman" in Vietnamese

người tuyết

Definition

Một hình người được làm từ tuyết, thường có tay bằng cành cây và mũi bằng cà rốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người tuyết' thường liên quan đến mùa đông, Giáng sinh và trò chơi của trẻ em. Không phổ biến ở Việt Nam do ít có tuyết.

Examples

The children built a snowman in the yard.

Bọn trẻ đã làm một **người tuyết** ở sân nhà.

It takes a lot of snow to make a snowman.

Cần rất nhiều tuyết để làm **người tuyết**.

The snowman has a carrot for a nose.

**Người tuyết** có cái mũi là củ cà rốt.

Let's go outside and build a snowman before the snow melts.

Ra ngoài và làm **người tuyết** trước khi tuyết tan đi nhé.

My little brother put his scarf on the snowman to keep him warm.

Em trai tôi đã choàng khăn lên **người tuyết** để giữ ấm cho nó.

Every winter, our family takes a photo with the biggest snowman we can make.

Mỗi mùa đông, gia đình tôi đều chụp ảnh với **người tuyết** lớn nhất mà chúng tôi làm được.