"snowflakes" in Vietnamese
Definition
Bông tuyết là những mảnh tuyết nhỏ, mỏng manh rơi từ bầu trời, mỗi bông đều có dạng tinh thể độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều (bông tuyết), liên quan đến các hành động như 'rơi', 'tan'. Nghĩa bóng (chỉ người nhạy cảm) không phổ biến trong tiếng Việt.
Examples
Snowflakes are falling from the sky.
**Bông tuyết** đang rơi từ trên trời xuống.
She caught snowflakes on her tongue.
Cô ấy bắt **bông tuyết** trên lưỡi của mình.
All snowflakes are different shapes.
Tất cả **bông tuyết** đều có hình dáng khác nhau.
The kids ran outside, laughing as snowflakes landed on their hair.
Bọn trẻ chạy ra ngoài, cười vang khi **bông tuyết** rơi trên tóc của chúng.
You can watch snowflakes melt as soon as they touch something warm.
Bạn có thể nhìn thấy **bông tuyết** tan ngay khi chạm vào vật gì đó ấm.
Some people say no two snowflakes are exactly alike.
Một số người nói rằng không có hai **bông tuyết** nào hoàn toàn giống nhau.