"snowboarders" in Vietnamese
Definition
Những người trượt xuống dốc tuyết bằng ván trượt đặc biệt dành cho tuyết, giống ván trượt thông thường nhưng dùng trên tuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều, chỉ những người chơi môn thể thao trượt ván tuyết. Khác với 'skiers' (người trượt tuyết bằng hai ván trượt). Hay gặp trong thể thao và du lịch.
Examples
The snowboarders raced down the mountain.
Các **người chơi trượt ván tuyết** lao xuống núi.
Many snowboarders enjoy doing tricks in the snow park.
Nhiều **người chơi trượt ván tuyết** thích biểu diễn các kỹ thuật ở khu công viên tuyết.
The resort has special areas for snowboarders.
Khu nghỉ dưỡng có khu vực riêng cho **người chơi trượt ván tuyết**.
You can always spot snowboarders by their unique style and gear.
Bạn luôn dễ dàng nhận ra **người chơi trượt ván tuyết** qua phong cách và thiết bị riêng biệt.
During winter break, the snowboarders take over the mountain.
Trong kỳ nghỉ đông, **người chơi trượt ván tuyết** tràn ngập cả ngọn núi.
Some snowboarders prefer fresh powder while others love the challenge of icy slopes.
Một số **người chơi trượt ván tuyết** thích trượt trên lớp tuyết mới, số khác lại thích thử thách với sườn núi đóng băng.