"snowboard" in Vietnamese
Definition
Một tấm ván dài dùng để trượt trên tuyết khi đứng, giống như ván trượt nhưng dành cho tuyết. Cũng dùng để chỉ môn thể thao này.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng để chỉ cả chiếc ván và hoạt động trượt ván trên tuyết ('lướt ván tuyết'). Phổ biến trong ngữ cảnh thể thao mùa đông.
Examples
He bought a new snowboard for the winter trip.
Anh ấy đã mua một chiếc **ván trượt tuyết** mới cho chuyến đi mùa đông.
She learned how to use a snowboard last year.
Cô ấy đã học cách sử dụng **ván trượt tuyết** vào năm ngoái.
The snowboard is heavier than I expected.
**Ván trượt tuyết** nặng hơn tôi nghĩ.
I can't wait to hit the slopes with my new snowboard this weekend.
Tôi không thể chờ đến cuối tuần để được xuống dốc với **ván trượt tuyết** mới của mình.
Have you ever tried renting a snowboard instead of skis?
Bạn đã bao giờ thử thuê **ván trượt tuyết** thay cho ván trượt chưa?
He loves to snowboard in fresh powder after a big snowfall.
Anh ấy thích **trượt ván tuyết** trên lớp tuyết mới sau khi tuyết rơi lớn.