"snowbell" 的Vietnamese翻译
释义
Hoa tuyết chuông là loại cây hoặc bụi có hoa trắng hình chuông rủ xuống. Loài này thường gặp ở châu Á và còn gọi là cây styrax.
用法说明(Vietnamese)
"Hoa tuyết chuông" hoặc "styrax" chủ yếu dùng trong lĩnh vực thực vật hoặc làm vườn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
例句
The snowbell has white, bell-shaped flowers.
**Hoa tuyết chuông** có hoa trắng hình chuông.
We planted a snowbell in the garden.
Chúng tôi đã trồng một cây **hoa tuyết chuông** trong vườn.
Snowbells bloom in late spring.
**Hoa tuyết chuông** nở vào cuối mùa xuân.
That tree with the hanging white blossoms is a snowbell.
Cây có hoa trắng rủ kia là **hoa tuyết chuông**.
Gardeners love planting snowbells for their elegant flowers.
Người làm vườn thích trồng **hoa tuyết chuông** vì hoa của chúng rất đẹp.
My grandmother's yard is full of blooming snowbells every year.
Sân của bà tôi năm nào cũng đầy **hoa tuyết chuông** nở rộ.