Type any word!

"snort" in Vietnamese

khịt mũihít (ma túy)

Definition

Thở mạnh ra bằng mũi gây ra tiếng động lớn, thường để thể hiện tức giận hoặc vui cười. Ngoài ra còn chỉ việc hít ma túy qua mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snort' thường dùng trong văn nói, miêu tả âm thanh của động vật (như heo) hoặc cảm xúc mạnh mẽ của con người. 'Snort with laughter' có nghĩa là cười bật ra tiếng qua mũi. Không nhầm lẫn với 'snore' (ngáy khi ngủ).

Examples

The pig snorted loudly in the barn.

Con heo **khịt mũi** to trong chuồng.

She snorted when she laughed at the joke.

Cô ấy đã **khịt mũi** khi cười vì câu chuyện cười đó.

Do not snort when you are angry.

Đừng **khịt mũi** khi tức giận.

He snorted with disbelief when he heard the news.

Khi nghe tin đó, anh ấy **khịt mũi** tỏ vẻ không tin.

Some people snort when they find something really funny.

Một số người **khịt mũi** khi họ thấy điều gì đó thật buồn cười.

He was caught trying to snort cocaine at the party.

Anh ta bị bắt khi đang cố **hít** cocaine tại bữa tiệc.