Type any word!

"snorkel" in Vietnamese

ống thởlặn ống thở

Definition

Ống thở là một ống giúp bạn thở khi đang bơi úp mặt gần mặt nước. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ việc bơi lặn sử dụng ống thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa là danh từ (dụng cụ), vừa là động từ (hoạt động). 'go snorkeling' nghĩa là đi lặn ống thở; 'wear a snorkel' là đeo ống thở. Không giống 'scuba diving', hoạt động này không dùng bình khí.

Examples

He bought a new snorkel for his vacation.

Anh ấy đã mua một **ống thở** mới cho kỳ nghỉ của mình.

I learned how to use a snorkel last summer.

Tôi đã học cách sử dụng **ống thở** vào mùa hè năm ngoái.

She likes to snorkel in clear water.

Cô ấy thích **lặn ống thở** ở vùng nước trong.

Have you ever tried to snorkel with sea turtles?

Bạn đã bao giờ thử **lặn ống thở** cùng rùa biển chưa?

My snorkel kept filling with water, so I had to stop.

**Ống thở** của tôi bị nước vào liên tục nên tôi phải dừng lại.

We spent the whole afternoon snorkeling over the coral reef.

Chúng tôi đã **lặn ống thở** trên rạn san hô suốt cả chiều.