"snores" in Vietnamese
ngáy
Definition
Tạo ra tiếng thở to hoặc khó chịu khi ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho tiếng phát ra khi ngủ mà không kiểm soát được. Đôi khi cũng dùng với vật nuôi cho vui. Chỉ dùng cho lúc ngủ, không dùng cho lúc tỉnh.
Examples
My dad snores every night.
Bố tôi **ngáy** mỗi đêm.
She always snores when she is very tired.
Cô ấy luôn **ngáy** khi rất mệt.
The dog snores loudly on the sofa.
Con chó **ngáy** to trên ghế sofa.
Whenever Tom snores, his wife nudges him to stop.
Mỗi lần Tom **ngáy**, vợ anh ấy huých anh ấy để anh ấy dừng lại.
Nobody can sleep when Grandpa snores!
Không ai ngủ được khi ông **ngáy**!
If your roommate snores, earplugs are a must.
Nếu bạn cùng phòng của bạn **ngáy**, nút tai là điều bắt buộc.