"snooze" in Vietnamese
Definition
Ngủ nhẹ hoặc chợp mắt trong thời gian ngắn, thường dùng khi ngủ trưa hoặc sau khi báo thức vang lên.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngủ gật' hay 'chợp mắt' mang tính chất thân mật, thường dùng cho ngủ trưa hoặc ngủ lại sau khi báo thức. Không dùng cho giấc ngủ sâu ban đêm.
Examples
I like to snooze after lunch.
Tôi thích **chợp mắt** sau bữa trưa.
He pressed the snooze button on his alarm clock.
Anh ấy đã nhấn **nút báo lại** trên đồng hồ báo thức.
She took a quick snooze on the sofa.
Cô ấy đã **chợp mắt** một chút trên ghế sofa.
Just five more minutes, I hit the snooze button again.
Chỉ năm phút nữa thôi, tôi lại nhấn **nút báo lại**.
If I snooze, I might miss my meeting.
Nếu tôi **chợp mắt**, tôi có thể bỏ lỡ cuộc họp của mình.
He loves to snooze on Sunday mornings when there's nothing to do.
Anh ấy thích **chợp mắt** vào sáng chủ nhật khi không có gì phải làm.