Type any word!

"snooze" in Indonesian

chợp mắtnhấn nút báo lại (đồng hồ báo thức)

Definition

Ngủ nhẹ hoặc chợp mắt trong thời gian ngắn; thường dùng cho giấc ngủ ngắn hoặc sau khi bấm lại báo thức.

Usage Notes (Indonesian)

'Chợp mắt' dùng cho bối cảnh thân mật, hay nói về ngủ trưa hoặc ngủ thêm sau báo thức. Không dùng cho ngủ sâu ban đêm. 'Nhấn nút báo lại' dùng cho đồng hồ báo thức.

Examples

I like to snooze after lunch.

Tôi thích **chợp mắt** sau bữa trưa.

He pressed the snooze button on his alarm clock.

Anh ấy nhấn **nút báo lại** trên đồng hồ báo thức.

She took a quick snooze on the sofa.

Cô ấy **chợp mắt** nhanh trên ghế sofa.

Just five more minutes, I hit the snooze button again.

Chỉ năm phút nữa thôi, tôi lại bấm **nút báo lại**.

If I snooze, I might miss my meeting.

Nếu tôi **chợp mắt**, tôi có thể lỡ cuộc họp của mình.

He loves to snooze on Sunday mornings when there's nothing to do.

Anh ấy thích **chợp mắt** vào sáng Chủ Nhật khi chẳng có gì để làm.