"snooty" en Vietnamese
Definición
Chỉ người cư xử như thể mình hơn người khác, thường vì địa vị xã hội, giàu có hoặc gu thẩm mỹ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, thường hơi hài hước hoặc chê trách nhẹ. Gần nghĩa với 'snobbish' hoặc 'stuck-up'. Dùng cho người, thái độ, hay địa điểm. Không mang ý nghĩa xúc phạm mạnh.
Ejemplos
The snooty girl wouldn’t talk to anyone new.
Cô gái **kênh kiệu** đó không chịu nói chuyện với người mới.
He acted snooty at the party.
Anh ta tỏ ra **chảnh** ở bữa tiệc đó.
Some people think expensive shops are snooty.
Một số người nghĩ các cửa hàng đắt tiền đều rất **kênh kiệu**.
Don’t mind her—she gets a bit snooty around strangers.
Đừng để ý cô ấy—gặp người lạ thì cô ấy hơi **kênh kiệu** thôi.
That café is too snooty for me, let’s go somewhere relaxed.
Quán cà phê đó quá **kênh kiệu** với tôi, đi chỗ nào bình dân đi.
She sounded a bit snooty on the phone, but she’s nice in person.
Nghe điện thoại thì cô ấy có vẻ **chảnh**, nhưng gặp ngoài đời lại thân thiện.