"snoop" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó một cách bí mật, nhất là khi xâm phạm quyền riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh không trang trọng và mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tọc mạch, xâm phạm riêng tư. Hay đi với 'around', 'into'.
Examples
Don't snoop in my room when I'm not home.
Đừng **rình mò** phòng của tôi khi tôi không có ở nhà.
People sometimes snoop on their neighbors out of curiosity.
Đôi khi người ta **dòm ngó** hàng xóm chỉ vì tò mò.
She likes to snoop into old letters she finds at home.
Cô ấy thích **rình mò** những bức thư cũ tìm thấy ở nhà.
I caught my brother trying to snoop around my computer last night.
Tối qua tôi bắt gặp em trai đang cố **rình mò** máy tính của tôi.
Be careful not to snoop at work; people notice these things.
Cẩn thận đừng **dòm ngó** ở nơi làm việc; mọi người để ý đấy.
Some apps snoop on your data without you realizing it.
Một số ứng dụng **rình mò** dữ liệu của bạn mà bạn không hề biết.