输入任意单词!

"sniveling" 的Vietnamese翻译

rên rỉthan vãnkhóc lóc

释义

Khóc lóc, than vãn hoặc phàn nàn một cách yếu ớt, làm người khác khó chịu hoặc cảm thấy thương hại. Thường mang nghĩa chê bai.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để chê bai ai yếu đuối, than vãn quá mức; gặp trong cụm như 'sniveling child.' Không dùng trong văn bản trang trọng.

例句

The sniveling boy wouldn't stop crying after losing his toy.

Cậu bé **rên rỉ** không ngừng khóc sau khi mất đồ chơi.

I can't stand her sniveling about every little problem.

Tôi không chịu nổi việc cô ấy **rên rỉ** về mọi chuyện nhỏ nhặt.

He gave a sniveling apology to avoid trouble.

Anh ấy đã **rên rỉ** xin lỗi để tránh rắc rối.

Stop your sniveling and tell me what really happened.

Dừng **rên rỉ** đi và nói thật cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

Everyone was tired of his sniveling ways at work.

Mọi người ở chỗ làm đều mệt mỏi với kiểu **rên rỉ** của anh ấy.

Don't come sniveling to me when things go wrong.

Đừng có **rên rỉ** tìm tôi khi mọi thứ trục trặc.