"snip" in Vietnamese
Definition
Cắt thứ gì đó nhanh và gọn, thường bằng kéo; cũng có thể là một mẩu nhỏ vừa được cắt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snip' là từ không trang trọng, thường mô tả việc cắt nhỏ, gọn bằng kéo. Phổ biến trong cụm như 'give it a snip'. Không dùng cho vết cắt lớn hoặc thô. Dạng danh từ chỉ vết cắt hoặc phần vừa cắt.
Examples
Please snip the tag off this shirt.
Làm ơn **cắt** nhãn trên chiếc áo này đi.
He gave the paper a quick snip.
Anh ấy **cắt nhanh** tờ giấy.
She needed just a snip to finish her project.
Cô ấy chỉ cần **cắt một ít** để hoàn thành dự án của mình.
Just give the ribbon a little snip and you're done.
Chỉ cần **cắt** cái ruy băng một chút là xong.
"I don't want it too short, just a tiny snip off the ends," she told the hairdresser.
"Tôi không muốn cắt ngắn quá đâu, chỉ **cắt** chút ở đuôi tóc thôi," cô ấy bảo thợ làm tóc.
With a quick snip, the coupon was free from the newspaper.
Chỉ với một **cắt nhanh**, phiếu giảm giá đã được tách ra khỏi báo.