"sniffed" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là ngửi nhanh thứ gì đó bằng cách hít không khí qua mũi, hoặc cố tìm ra mùi một cách dè dặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả người và động vật. Có thể mang sắc thái tìm kiếm, nghi ngờ (‘sniffed around’), hoặc thể hiện cảm xúc (buồn rầu).
Examples
The dog sniffed the tree.
Con chó đã **ngửi** cái cây.
She sniffed the flowers in the garden.
Cô ấy đã **ngửi** những bông hoa trong vườn.
He sniffed because he had a cold.
Anh ấy **khịt mũi** vì bị cảm.
The cat sniffed around the kitchen, looking for food.
Con mèo **đã ngửi quanh** nhà bếp để tìm thức ăn.
She sniffed the air and wrinkled her nose at the strange smell.
Cô ấy **ngửi** không khí rồi nhăn mũi vì mùi lạ.
He sniffed a little when talking about his sad story.
Anh ấy **khịt mũi** một chút khi kể về câu chuyện buồn của mình.