"sniff" in Vietnamese
ngửihít
Definition
Hít nhanh và nghe rõ bằng mũi, thường để ngửi hoặc khi đang khóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật (ví dụ chó ngửi), hoặc khi người ngạc nhiên, khóc, hay thử ngửi nhanh. 'Take a sniff' là ngửi thử nhanh. Phân biệt với 'smell' là cảm nhận mùi nói chung, còn 'sniff' là động tác hít/thử mùi nhanh.
Examples
The dog likes to sniff the grass.
Con chó thích **ngửi** cỏ.
She took a sniff of the flowers.
Cô ấy đã **ngửi** hoa.
He sniffed because he had a cold.
Anh ấy **hít mũi** vì bị cảm.
Stop sniffing and use a tissue!
Đừng **hít mũi** nữa, dùng khăn giấy đi!
I gave the milk a quick sniff before pouring it.
Tôi **ngửi** sữa nhanh trước khi rót.
The cat came inside and sniffed around the furniture.
Con mèo đi vào và **ngửi** quanh đồ đạc.