"snidely" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó với thái độ mỉa mai, châm biếm và mang ý coi thường người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả giọng điệu hoặc lời nói thâm hiểm, mỉa mai hơn 'sarcastically'. Kết hợp với các động từ như 'nói', 'trả lời', 'bình luận'.
Examples
He spoke snidely about his coworker's mistake.
Anh ấy nói về sai lầm của đồng nghiệp mình một cách **mỉa mai**.
She snidely commented on his new haircut.
Cô ấy **mỉa mai** nhận xét về kiểu tóc mới của anh ấy.
The boy answered snidely when asked to help.
Cậu bé **mỉa mai** trả lời khi được nhờ giúp đỡ.
"Nice job," he said snidely, rolling his eyes.
"Làm tốt lắm," anh ấy **mỉa mai** nói rồi đảo mắt.
You don't have to answer snidely every time someone disagrees with you.
Bạn không cần trả lời **mỉa mai** mỗi khi ai đó không đồng ý với bạn.
Her snidely delivered jokes always made people uncomfortable.
Những câu đùa được cô ấy nói **mỉa mai** thường làm mọi người khó chịu.