"sneezing" 的Vietnamese翻译
hắt hơi
释义
Việc đẩy hơi mạnh ra khỏi mũi và miệng một cách đột ngột, thường do bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chẳng hạn như 'Tôi liên tục hắt hơi.' Không dùng trong văn bản trang trọng.
例句
Sneezing is common when you have a cold.
**Hắt hơi** rất phổ biến khi bạn bị cảm lạnh.
He can't stop sneezing because of his allergies.
Anh ấy không thể ngừng **hắt hơi** vì dị ứng.
Loud sneezing can surprise people.
**Hắt hơi** to có thể làm mọi người giật mình.
I've been sneezing nonstop since this morning.
Từ sáng đến giờ tôi **hắt hơi** không ngừng.
All that dust in the room had me sneezing like crazy.
Tất cả bụi trong phòng khiến tôi **hắt hơi** liên tục.
Sorry for all the sneezing—it’s allergy season.
Xin lỗi về việc **hắt hơi** nhiều—đang mùa dị ứng mà.