¡Escribe cualquier palabra!

"sneezed" en Vietnamese

hắt hơi

Definición

Bất ngờ thổi mạnh không khí ra khỏi mũi và miệng, thường do bụi, cảm lạnh hoặc dị ứng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'hắt hơi' thường dùng trong tình huống hàng ngày, thân mật. Sau khi ai đó hắt hơi, người khác thường nói 'Chúc sức khỏe' hay 'Bless you!'. Đừng nhầm với 'ho' (cough).

Ejemplos

She sneezed loudly in the classroom.

Cô ấy **hắt hơi** rất to trong lớp.

I sneezed because the room was dusty.

Tôi **hắt hơi** vì phòng đầy bụi.

Tom sneezed three times in a row.

Tom **hắt hơi** ba lần liên tiếp.

I reached for a tissue as soon as I sneezed.

Ngay khi tôi **hắt hơi**, tôi đã lấy một cái khăn giấy.

He sneezed so hard his glasses almost fell off.

Anh ấy **hắt hơi** mạnh đến mức kính suýt rơi ra.

Everyone turned around when she sneezed unexpectedly during the meeting.

Mọi người đều quay lại khi cô ấy bất ngờ **hắt hơi** trong cuộc họp.