"sneeze" in Vietnamese
Definition
Đột ngột đẩy không khí ra ngoài qua mũi và miệng do bị kích thích trong mũi, thường là do bụi, cảm lạnh hoặc dị ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hắt hơi' vừa là động từ vừa là danh từ. Sau khi ai đó hắt hơi, người ta thường chúc 'Sống lâu!'. Đừng nhầm với 'ho'.
Examples
I always sneeze when there is dust in the room.
Trong phòng có bụi là tôi luôn **hắt hơi**.
She sneezed five times in a row.
Cô ấy đã **hắt hơi** năm lần liên tiếp.
If you sneeze, cover your mouth with your elbow.
Nếu bạn **hắt hơi**, hãy che miệng bằng khuỷu tay.
"Bless you!" I said after he sneezed loudly.
"Bless you!" tôi nói sau khi anh ấy **hắt hơi** to.
Sometimes I have to sneeze when I walk in the sun.
Đôi khi tôi phải **hắt hơi** khi đi ngoài nắng.
He tried to hold in his sneeze during the meeting.
Anh ấy cố gắng nhịn **hắt hơi** trong cuộc họp.