Type any word!

"sneaks" in Vietnamese

lẻn vàolén lút

Definition

Di chuyển một cách lén lút, cẩn thận để không ai nhìn thấy hoặc nghe thấy, thường nhằm tránh bị chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động bí mật, im lặng, mang tính tinh nghịch hoặc lén lút. Thường đi với các từ như 'into', 'out', hoặc 'away'. Không nhầm với từ 'snake'. Chủ yếu dùng trong văn nói, truyện kể.

Examples

He sneaks into the kitchen for a midnight snack.

Anh ấy **lẻn vào** bếp để ăn nhẹ lúc nửa đêm.

She sneaks out of the house when her parents are asleep.

Cô ấy **lẻn ra** khỏi nhà khi bố mẹ đang ngủ.

The cat sneaks under the table to hide.

Con mèo **lẻn** dưới gầm bàn để trốn.

My brother always sneaks a cookie before dinner, thinking no one will notice.

Em trai tôi luôn **lén lấy** bánh quy trước bữa tối, nghĩ rằng không ai biết.

She quietly sneaks away from the party when it gets boring.

Khi bữa tiệc trở nên chán, cô ấy **lặng lẽ rời đi**.

The dog sneaks into my room every morning just to nap on my bed.

Mỗi sáng chú chó **lén vào** phòng tôi chỉ để nằm ngủ trên giường.