"sneaked" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lặng lẽ, bí mật để tránh bị phát hiện, thường là để đi đâu đó hoặc làm điều gì đó mà không có phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kể chuyện hoặc nói về trẻ em, động vật hay hành động bí mật. Các cụm từ như 'sneaked out', 'sneaked in', 'sneaked a look' thường gặp. Không dùng cho hành động công khai.
Examples
He sneaked into the kitchen and ate a cookie.
Anh ấy đã **lẻn vào** bếp và ăn một cái bánh quy.
The cat sneaked out the open window.
Con mèo đã **lẻn ra** ngoài qua cửa sổ đang mở.
I sneaked a quick look at the answer sheet.
Tôi đã **lén liếc** qua tờ đáp án.
They sneaked into the movie theater without tickets.
Họ đã **lẻn vào** rạp chiếu phim mà không có vé.
Sam sneaked out of the party before anyone noticed.
Sam đã **lén rời** khỏi bữa tiệc trước khi ai đó nhận ra.
We sneaked some snacks into the classroom.
Chúng tôi đã **lén mang** đồ ăn vặt vào lớp học.