Nhập bất kỳ từ nào!

"sneak" in Vietnamese

lén lútlẻn vào

Definition

Đi đâu đó hoặc làm gì đó một cách lén lút, để không ai nhận ra. Đôi khi còn mang ý nghĩa làm điều gì đó không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sneak' thường dùng khi nói về việc lén lút, né tránh sự chú ý, hoặc phá luật: 'sneak out', 'sneak in'. 'Sneaky' ám chỉ người hoặc hành vi lén lút, không ngay thẳng. Trong thể thao, 'sneak into' còn nghĩa là lọt vào vòng trong một cách bất ngờ.

Examples

The boy snuck into the kitchen for a cookie.

Cậu bé đã **lén lút** vào bếp để lấy bánh quy.

She sneaks out at night to meet her friends.

Cô ấy **lén lút** ra ngoài vào ban đêm để gặp bạn.

We had to sneak past the sleeping dog.

Chúng tôi phải **lén lút** đi qua con chó đang ngủ.

He snuck a quick look at his phone during the meeting.

Anh ấy đã **lén lút nhìn** điện thoại của mình trong cuộc họp.

The team snuck into the finals after an unexpected win.

Đội đã **lén lút lọt vào** trận chung kết sau khi bất ngờ chiến thắng.

I tried to sneak the news into the conversation without making it a big deal.

Tôi cố gắng **lén lút** đưa tin vào cuộc trò chuyện mà không gây chú ý.