Type any word!

"snazzy" in Vietnamese

bảnh baosành điệunổi bật

Definition

Chỉ thứ gì đó trông mới, hấp dẫn, thời thượng và gây ấn tượng nhờ sự nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ không trang trọng; thích hợp dùng mô tả quần áo, xe cộ, thiết bị hiện đại nổi bật. Tránh dùng trong văn bản trang trọng. Ám chỉ sự nổi bật, có chút phô trương.

Examples

She bought a snazzy red dress for the party.

Cô ấy đã mua một chiếc váy đỏ **bảnh bao** để đi dự tiệc.

I like your snazzy shoes!

Tôi thích đôi giày **bảnh bao** của bạn!

That is a snazzy car.

Đó là một chiếc xe hơi **nổi bật**.

Check out his snazzy new watch—it even talks!

Xem chiếc đồng hồ **bảnh bao** mới của anh ấy kìa—nó thậm chí còn nói được!

The kitchen looks so snazzy after the renovation.

Nhà bếp trông **sành điệu** hẳn sau khi sửa sang lại.

He always wears snazzy ties to work meetings.

Anh ấy luôn đeo cà vạt **sành điệu** đến các cuộc họp.