Type any word!

"snapshots" in Vietnamese

ảnh chụp nhanhbản tóm tắt (ngắn gọn)

Definition

Ảnh chụp nhanh là những bức ảnh được chụp một cách tự nhiên, không chuẩn bị nhiều để ghi lại khoảnh khắc. Từ này cũng có thể chỉ những bản tóm tắt ngắn về một chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ảnh chụp nhanh' dùng cho ảnh tự nhiên, không chuyên nghiệp. Ngoài ra, nó còn dùng cho bản tóm tắt hoặc cái nhìn nhanh về một sự việc, như 'snapshots dữ liệu'.

Examples

I took some snapshots of the park with my phone.

Tôi đã chụp một vài **ảnh chụp nhanh** của công viên bằng điện thoại.

My snapshots aren’t as good as my friend’s professional photos.

Các **ảnh chụp nhanh** của tôi không đẹp bằng ảnh chuyên nghiệp của bạn tôi.

The album is full of family snapshots from our holiday.

Album đầy những **ảnh chụp nhanh** gia đình trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

She loves sharing funny snapshots of her cat on social media.

Cô ấy thích đăng các **ảnh chụp nhanh** hài hước về con mèo của mình lên mạng xã hội.

The report gives snapshots of the company’s finances over the last year.

Báo cáo này cung cấp các **bản tóm tắt** về tài chính của công ty trong năm qua.

We looked through old snapshots and laughed about our childhood memories.

Chúng tôi xem lại những **ảnh chụp nhanh** cũ và cười vì những kỷ niệm thời thơ ấu.