Type any word!

"snakeskin" in Vietnamese

da rắn

Definition

Da rắn là lớp da của con rắn, có thể là da thật hoặc hoa văn, thường dùng trong thời trang cho quần áo, túi hay giày dép.

Usage Notes (Vietnamese)

'Da rắn' dùng cho da thật hoặc hoa văn giống da rắn, thường gặp trong 'snakeskin bag' (túi da rắn). Khi chỉ chất liệu, thường không đếm được.

Examples

The belt is made of snakeskin.

Chiếc thắt lưng này được làm từ **da rắn**.

I saw a snakeskin on the ground in the forest.

Tôi nhìn thấy một chiếc **da rắn** trên mặt đất trong rừng.

She bought snakeskin boots at the market.

Cô ấy đã mua đôi bốt **da rắn** ở chợ.

This purse looks expensive—it’s real snakeskin.

Chiếc ví này trông đắt tiền—nó là **da rắn** thật.

He collects snakeskin patterns for his art projects.

Anh ấy sưu tầm các mẫu **da rắn** cho dự án nghệ thuật của mình.

You can find fake snakeskin bags almost everywhere these days.

Ngày nay, bạn có thể tìm thấy túi **da rắn** giả ở hầu hết mọi nơi.