"smut" in Vietnamese
Definition
‘Nội dung khiêu dâm’ là chỉ ngôn ngữ, tranh ảnh hoặc truyện cười tục tĩu liên quan đến tình dục. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ vết bẩn màu đen như bồ hóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nội dung khiêu dâm' thường dùng khi nói về sách, báo, truyện cười dành cho người lớn, mang tính chất tục tĩu, không trang trọng. Nghĩa 'vết bẩn' ít dùng và mang màu sắc cũ.
Examples
He was reading smut in the classroom.
Cậu ấy đã đọc **nội dung khiêu dâm** trong lớp học.
There was smut on her white shirt after she cleaned the fireplace.
Sau khi dọn lò sưởi, áo trắng của cô ấy bị dính **vết bẩn**.
Children should not be exposed to smut.
Trẻ em không nên tiếp xúc với **nội dung khiêu dâm**.
The internet is full of smut these days if you aren't careful.
Ngày nay, nếu không cẩn thận thì trên mạng đầy **nội dung khiêu dâm**.
She laughed at the smut in the comedian's jokes, even though it was a bit much.
Cô ấy đã cười trước **nội dung khiêu dâm** trong những câu đùa của danh hài, dù hơi quá.
After the fire, there was smut everywhere—on the walls, the ceiling, even the dishes.
Sau vụ cháy, **vết bẩn** ở khắp nơi—trên tường, trần nhà, thậm chí cả trên chén bát.