Type any word!

"smuggling" in Vietnamese

buôn lậu

Definition

Việc lén lút và trái pháp luật vận chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác, thường để trốn thuế hoặc luật pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, tin tức, hoặc cảnh sát, ví dụ: 'buôn lậu ma túy', 'đường dây buôn lậu'. Áp dụng cho cả hàng hóa và con người. Không nhầm với 'trafficking' (liên quan đến bóc lột).

Examples

The police arrested him for smuggling rare animals.

Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì **buôn lậu** động vật quý hiếm.

There are strict laws against smuggling in this country.

Ở quốc gia này có luật rất nghiêm ngặt chống lại **buôn lậu**.

Smuggling drugs is a serious crime.

**Buôn lậu** ma túy là một tội phạm nghiêm trọng.

He was caught smuggling cigarettes across the border late at night.

Anh ấy bị bắt khi đang **buôn lậu** thuốc lá qua biên giới vào cuối đêm.

Customs officers stopped a smuggling ring at the airport.

Nhân viên hải quan đã chặn đứng một đường dây **buôn lậu** ở sân bay.

Stories about smuggling always make the news around here.

Những câu chuyện về **buôn lậu** luôn xuất hiện trên tin tức ở đây.