"smugglers" Vietnamese में
परिभाषा
Những người lén lút và trái phép vận chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này sang nơi khác, thường để tránh pháp luật hoặc thuế.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này phù hợp dùng trong tin tức, pháp luật. 'drug smugglers' (người buôn lậu ma túy), 'human smugglers' (người buôn lậu người) là các cụm thường gặp. Không nhầm với 'thieves' (kẻ trộm) hay 'traffickers' (kẻ buôn bán phạm pháp quy mô lớn).
उदाहरण
The police caught two smugglers at the border.
Cảnh sát đã bắt được hai **kẻ buôn lậu** ở biên giới.
Smugglers often use boats to move goods illegally.
**Những kẻ buôn lậu** thường dùng thuyền để vận chuyển hàng bất hợp pháp.
The smugglers hid the jewelry inside boxes of fruit.
**Những kẻ buôn lậu** đã giấu trang sức trong các thùng hoa quả.
Local fishermen sometimes spot smugglers late at night.
Ngư dân địa phương đôi khi bắt gặp **kẻ buôn lậu** vào đêm khuya.
Those smugglers were running a huge operation for years before getting caught.
Những **kẻ buôn lậu** đó đã vận hành một đường dây quy mô lớn suốt nhiều năm trước khi bị bắt.
Everyone in town knew about the smugglers, but nobody said a word.
Ai trong thị trấn cũng biết về **những kẻ buôn lậu**, nhưng không ai nói gì.