好きな単語を入力!

"smuggle" in Vietnamese

buôn lậu

Definition

Chuyển hàng hóa, tiền hoặc người trái phép và bí mật từ nơi này sang nơi khác, thường là qua biên giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu nói về hoạt động bất hợp pháp như 'buôn lậu ma túy', 'đưa qua biên giới trái phép'. Hành động này luôn là phạm pháp, dù hàng hóa không phải là bất hợp pháp.

Examples

They tried to smuggle alcohol into the country.

Họ đã cố **buôn lậu** rượu vào trong nước.

The police arrested him for trying to smuggle diamonds.

Cảnh sát đã bắt anh ta vì cố **buôn lậu** kim cương.

Some people smuggle birds to sell them illegally.

Một số người **buôn lậu** chim để bán chúng trái phép.

He managed to smuggle a phone into the prison.

Anh ấy đã **buôn lậu** thành công một chiếc điện thoại vào trong trại giam.

The gang was caught trying to smuggle people across the border.

Băng nhóm bị bắt khi đang cố gắng **buôn lậu** người qua biên giới.

It's risky to smuggle goods; you could end up in jail.

**Buôn lậu** hàng hóa rất nguy hiểm; bạn có thể vào tù.